Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

惨め

みじめ

khốn khổ; thảm hại

Ví dụ

  • かれのみじめなすがたをみたくない。

    彼の惨めな姿を見たくない。

    Tôi không muốn thấy anh ấy trong tình trạng khốn khổ.

  • みじめなせいかつからにげだした。

    惨めな生活から逃げ出した。

    Anh ấy thoát khỏi cuộc sống khốn khổ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng