Từ vựng
N2惨め
みじめ
khốn khổ; thảm hại
Ví dụ
かれのみじめなすがたをみたくない。
彼の惨めな姿を見たくない。
Tôi không muốn thấy anh ấy trong tình trạng khốn khổ.
みじめなせいかつからにげだした。
惨めな生活から逃げ出した。
Anh ấy thoát khỏi cuộc sống khốn khổ.
Từ vựng
N2みじめ
khốn khổ; thảm hại
かれのみじめなすがたをみたくない。
彼の惨めな姿を見たくない。
Tôi không muốn thấy anh ấy trong tình trạng khốn khổ.
みじめなせいかつからにげだした。
惨めな生活から逃げ出した。
Anh ấy thoát khỏi cuộc sống khốn khổ.