Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

敏捷

びんしょう

nhanh nhẹn; lanh lợi

Ví dụ

  • せんしゅのびんしょうなうごきにおどろいた。

    選手の敏捷な動きに驚いた。

    Tôi bị ngạc nhiên bởi những chuyển động nhanh nhẹn của vận động viên.

  • びんしょうなたいおうがせいこうのかぎだった。

    敏捷な対応が成功のカギだった。

    Phản ứng nhanh chóng là chìa khóa của sự thành công.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    敏捷 — nhanh nhẹn; lanh lợi · Kimuchi Nihongo