Từ vựng
N1控え室
ひかえしつ
phòng chờ
Ví dụ
せんしゅはひかえしつでまつ。
選手は控え室で待つ。
Vận động viên chờ đợi trong phòng chờ.
ひかえしつにはそふぁがたくさんある。
控え室にはソファがたくさんある。
Có nhiều ghế sofa trong phòng chờ.
Từ vựng
N1ひかえしつ
phòng chờ
せんしゅはひかえしつでまつ。
選手は控え室で待つ。
Vận động viên chờ đợi trong phòng chờ.
ひかえしつにはそふぁがたくさんある。
控え室にはソファがたくさんある。
Có nhiều ghế sofa trong phòng chờ.