Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

控え室

ひかえしつ

phòng chờ

Ví dụ

  • せんしゅはひかえしつでまつ。

    選手は控え室で待つ。

    Vận động viên chờ đợi trong phòng chờ.

  • ひかえしつにはそふぁがたくさんある。

    控え室にはソファがたくさんある。

    Có nhiều ghế sofa trong phòng chờ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng