Từ vựng
N1描写
びょうしゃ
miêu tả; khắc họa
Ví dụ
そのしょうせつのしぜんのびょうしゃはうつくしい。
その小説の自然の描写は美しい。
Mô tả thiên nhiên trong tiểu thuyết đó rất đẹp.
ちょしゃのしょうさいなびょうしゃがおはなしをいきいきさせた。
著者の詳細な描写がお話を生き生きさせた。
Mô tả chi tiết của tác giả làm câu chuyện sống động.
Từ vựng
N1びょうしゃ
miêu tả; khắc họa
そのしょうせつのしぜんのびょうしゃはうつくしい。
その小説の自然の描写は美しい。
Mô tả thiên nhiên trong tiểu thuyết đó rất đẹp.
ちょしゃのしょうさいなびょうしゃがおはなしをいきいきさせた。
著者の詳細な描写がお話を生き生きさせた。
Mô tả chi tiết của tác giả làm câu chuyện sống động.