Từ vựng
N1斜面
しゃめん
mặt dốc; sườn dốc
Ví dụ
すきーやーはきゅうなしゃめんをおります。
スキーヤーは急な斜面を下ります。
Các vận động viên trượt tuyết đi xuống sườn dốc.
このしゃめんはきけんでたちいりきんしです。
この斜面は危険で立ち入り禁止です。
Sườn dốc này nguy hiểm và cấm vào.
Từ vựng
N1しゃめん
mặt dốc; sườn dốc
すきーやーはきゅうなしゃめんをおります。
スキーヤーは急な斜面を下ります。
Các vận động viên trượt tuyết đi xuống sườn dốc.
このしゃめんはきけんでたちいりきんしです。
この斜面は危険で立ち入り禁止です。
Sườn dốc này nguy hiểm và cấm vào.