Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

早晨

そうしん

sáng sớm

Ví dụ

  • そうしんのくうきはしんせんです。

    早晨の空気は新鮮です。

    Không khí buổi sáng sớm tươi mát.

  • まいにちそうしんにさんぽをしています。

    毎日早晨に散歩をしています。

    Tôi đi dạo mỗi sáng sớm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng