Từ vựng
N1法曹
ほうそう
giới luật gia
Ví dụ
かれはほうそうのみちをえらびました。
彼は法曹の道を選びました。
Anh ấy đã chọn sự nghiệp trong ngành pháp lý.
ほうそうかいにはおおくのゆうしゅうなひとがいます。
法曹界には多くの優秀な人がいます。
Có nhiều người tài năng trong ngành pháp lý.
Từ vựng
N1ほうそう
giới luật gia
かれはほうそうのみちをえらびました。
彼は法曹の道を選びました。
Anh ấy đã chọn sự nghiệp trong ngành pháp lý.
ほうそうかいにはおおくのゆうしゅうなひとがいます。
法曹界には多くの優秀な人がいます。
Có nhiều người tài năng trong ngành pháp lý.