Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

梢

こずえ

ngọn cây; đầu cành

Ví dụ

  • かぜが、きの、こずえを、ゆらしている。

    風が木の梢を揺らしている。

    Gió đang làm cho ngọn cây lắc lư.

  • こずえの、ほうに、ことりが、とまっている。

    梢の方に小鳥が止まっている。

    Một con chim nhỏ đậu trên ngọn cây.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng