Từ vựng
N3致す
いたす
làm (khiêm nhường ngữ)
Ví dụ
わたしがごあんないいたします。
私がご案内致します。
Tôi xin được hướng dẫn quý khách.
のちほどおでんわいたします。
後ほどお電話致します。
Tôi sẽ gọi điện cho ngài sau.
Từ vựng
N3いたす
làm (khiêm nhường ngữ)
わたしがごあんないいたします。
私がご案内致します。
Tôi xin được hướng dẫn quý khách.
のちほどおでんわいたします。
後ほどお電話致します。
Tôi sẽ gọi điện cho ngài sau.