Từ vựng
N1衰弱
すいじゃく
suy nhược
Ví dụ
びょうきでからだがすいじゃくしている。
病気で体が衰弱している。
Cơ thể anh ấy suy yếu vì bệnh tật.
ろうじんのすいじゃくをしんぱいしている。
老人の衰弱を心配している。
Tôi lo lắng về tình trạng suy yếu của người già.
Từ vựng
N1すいじゃく
suy nhược
びょうきでからだがすいじゃくしている。
病気で体が衰弱している。
Cơ thể anh ấy suy yếu vì bệnh tật.
ろうじんのすいじゃくをしんぱいしている。
老人の衰弱を心配している。
Tôi lo lắng về tình trạng suy yếu của người già.