Từ vựng
N1託児所
たくじしょ
nhà trẻ
Ví dụ
まいにち、こどもをたくじしょにつれていきます。
毎日、子どもを託児所に連れていきます。
Tôi đưa con tôi đến trung tâm chăm sóc trẻ em mỗi ngày.
このたくじしょはひょうばんがいいです。
この託児所は評判が良いです。
Trung tâm chăm sóc trẻ em này có danh tiếng tốt.
Từ vựng
N1たくじしょ
nhà trẻ
まいにち、こどもをたくじしょにつれていきます。
毎日、子どもを託児所に連れていきます。
Tôi đưa con tôi đến trung tâm chăm sóc trẻ em mỗi ngày.
このたくじしょはひょうばんがいいです。
この託児所は評判が良いです。
Trung tâm chăm sóc trẻ em này có danh tiếng tốt.