Từ vựng
N1逝く
ゆく
qua đời; ra đi
Ví dụ
はははすうねんまえにゆきました。
母は数年前に逝きました。
Mẹ tôi đã qua đời cách đây vài năm.
そぼがしずかにゆきました。
祖母が静かに逝きました。
Bà tôi đã ra đi một cách yên bình.
Từ vựng
N1ゆく
qua đời; ra đi
はははすうねんまえにゆきました。
母は数年前に逝きました。
Mẹ tôi đã qua đời cách đây vài năm.
そぼがしずかにゆきました。
祖母が静かに逝きました。
Bà tôi đã ra đi một cách yên bình.