Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

逝く

ゆく

qua đời; ra đi

Ví dụ

  • はははすうねんまえにゆきました。

    母は数年前に逝きました。

    Mẹ tôi đã qua đời cách đây vài năm.

  • そぼがしずかにゆきました。

    祖母が静かに逝きました。

    Bà tôi đã ra đi một cách yên bình.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    逝く — qua đời; ra đi · Kimuchi Nihongo