Từ vựng
N1郡部
ぐんぶ
vùng nông thôn; khu vực quận
Ví dụ
ぐんぶのはってんはおくれています。
郡部の発展は遅れています。
Sự phát triển của các khu vực nông thôn đang bị chậm lại.
ぐんぶにすむじんこうがげんしょうしています。
郡部に住む人口が減少しています。
Dân số sống ở các khu vực nông thôn đang giảm.
Từ vựng
N1ぐんぶ
vùng nông thôn; khu vực quận
ぐんぶのはってんはおくれています。
郡部の発展は遅れています。
Sự phát triển của các khu vực nông thôn đang bị chậm lại.
ぐんぶにすむじんこうがげんしょうしています。
郡部に住む人口が減少しています。
Dân số sống ở các khu vực nông thôn đang giảm.