Từ vựng
N1郡内
ぐんない
trong quận
Ví dụ
ぐんないのすべてのまちがさんかしました。
郡内の全ての町が参加しました。
Tất cả các thị trấn trong địa bàn đều tham gia.
ぐんないのこうつうもうをかいぜんするけいかくがあります。
郡内の交通網を改善する計画があります。
Có một kế hoạch để cải thiện mạng lưới giao thông trong khu vực.
Từ vựng
N1ぐんない
trong quận
ぐんないのすべてのまちがさんかしました。
郡内の全ての町が参加しました。
Tất cả các thị trấn trong địa bàn đều tham gia.
ぐんないのこうつうもうをかいぜんするけいかくがあります。
郡内の交通網を改善する計画があります。
Có một kế hoạch để cải thiện mạng lưới giao thông trong khu vực.