Từ vựng
N1陥没
かんぼつ
sụt lún; sụp xuống
Ví dụ
おおあめでどうろにかんぼつがしょうじた。
大雨で道路に陥没が生じた。
Mưa lớn gây ra một sụt lún trên đường.
ちかのかんぼつをちょうさしています。
地下の陥没を調査しています。
Chúng tôi đang điều tra sụt lún dưới lòng đất.
Từ vựng
N1かんぼつ
sụt lún; sụp xuống
おおあめでどうろにかんぼつがしょうじた。
大雨で道路に陥没が生じた。
Mưa lớn gây ra một sụt lún trên đường.
ちかのかんぼつをちょうさしています。
地下の陥没を調査しています。
Chúng tôi đang điều tra sụt lún dưới lòng đất.