Từ vựng
N1隼
はやぶさ
chim cắt
Ví dụ
はやぶさはせかいでもっともはやいとりです。
隼は世界で最も速い鳥です。
Chim ưng là loài chim nhanh nhất thế giới.
はやぶさがそらをまっています。
隼が空を舞っています。
Một chim ưng đang bay vòng trên bầu trời.
Từ vựng
N1はやぶさ
chim cắt
はやぶさはせかいでもっともはやいとりです。
隼は世界で最も速い鳥です。
Chim ưng là loài chim nhanh nhất thế giới.
はやぶさがそらをまっています。
隼が空を舞っています。
Một chim ưng đang bay vòng trên bầu trời.