Từ vựng
N1鬼ごっこ
おにごっこ
trò chơi đuổi bắt
Ví dụ
こどもたちがこうえんでおにごっこをしている。
子どもたちが公園で鬼ごっこをしている。
Những đứa trẻ đang chơi trò bắt bóng trong công viên.
きのうはともだちとおにごっこであそびました。
昨日は友達と鬼ごっこで遊びました。
Hôm qua tôi chơi trò bắt bóng với bạn bè.
Từ vựng
N1おにごっこ
trò chơi đuổi bắt
こどもたちがこうえんでおにごっこをしている。
子どもたちが公園で鬼ごっこをしている。
Những đứa trẻ đang chơi trò bắt bóng trong công viên.
きのうはともだちとおにごっこであそびました。
昨日は友達と鬼ごっこで遊びました。
Hôm qua tôi chơi trò bắt bóng với bạn bè.