Từ vựng
N1海亀
うみがめ
rùa biển
Ví dụ
うみがめはまいとしおなじはまにさんらんします。
海亀は毎年同じ浜に産卵します。
Rùa biển đẻ trứng trên cùng một bãi biển mỗi năm.
ほごくでうみがめをかんさつしています。
保護区で海亀を観察しています。
Chúng tôi đang quan sát rùa biển trong khu bảo vệ.
Từ vựng
N1うみがめ
rùa biển
うみがめはまいとしおなじはまにさんらんします。
海亀は毎年同じ浜に産卵します。
Rùa biển đẻ trứng trên cùng một bãi biển mỗi năm.
ほごくでうみがめをかんさつしています。
保護区で海亀を観察しています。
Chúng tôi đang quan sát rùa biển trong khu bảo vệ.