Từ vựng
N1探偵
たんてい
thám tử
Ví dụ
かれはたんていとしてじけんをちょうさした。
彼は探偵として事件を調査した。
Anh ấy điều tra vụ án với tư cách là một thám tử.
たんていしょうせつをよむのがすきです。
探偵小説を読むのが好きです。
Tôi thích đọc tiểu thuyết trinh thám.
Từ vựng
N1たんてい
thám tử
かれはたんていとしてじけんをちょうさした。
彼は探偵として事件を調査した。
Anh ấy điều tra vụ án với tư cách là một thám tử.
たんていしょうせつをよむのがすきです。
探偵小説を読むのが好きです。
Tôi thích đọc tiểu thuyết trinh thám.