Từ vựng
N1偵察
ていさつ
trinh sát
Ví dụ
ぐんたいはてきのいちをていさつした。
軍隊は敵の位置を偵察した。
Quân đội do thám vị trí của kẻ thù.
ていさつえいせいでてんきのへんかをかんそくできます。
偵察衛星で天気の変化を観測できます。
Chúng ta có thể quan sát những thay đổi thời tiết bằng vệ tinh do thám.
Từ vựng
N1ていさつ
trinh sát
ぐんたいはてきのいちをていさつした。
軍隊は敵の位置を偵察した。
Quân đội do thám vị trí của kẻ thù.
ていさつえいせいでてんきのへんかをかんそくできます。
偵察衛星で天気の変化を観測できます。
Chúng ta có thể quan sát những thay đổi thời tiết bằng vệ tinh do thám.