Từ vựng
N2添える
そえる
đính kèm; thêm vào
Ví dụ
てがみにはなをそえた。
手紙に花を添えた。
Tôi đã gắn hoa vào lá thư.
めーるにしゃしんをそえてください。
メールに写真を添えてください。
Vui lòng gắn ảnh vào email.
Từ vựng
N2そえる
đính kèm; thêm vào
てがみにはなをそえた。
手紙に花を添えた。
Tôi đã gắn hoa vào lá thư.
めーるにしゃしんをそえてください。
メールに写真を添えてください。
Vui lòng gắn ảnh vào email.