Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

添える

そえる

đính kèm; thêm vào

Ví dụ

  • てがみにはなをそえた。

    手紙に花を添えた。

    Tôi đã gắn hoa vào lá thư.

  • めーるにしゃしんをそえてください。

    メールに写真を添えてください。

    Vui lòng gắn ảnh vào email.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng