Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

渇望

かつぼう

khao khát; thèm muốn

Ví dụ

  • かれはじゆうをかつぼうしています。

    彼は自由を渇望しています。

    Anh ấy khát khao tự do.

  • がくせいたちはちしきをかつぼうしています。

    学生たちは知識を渇望しています。

    Các sinh viên khát khao kiến thức.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    渇望 — khao khát; thèm muốn · Kimuchi Nihongo