Từ vựng
N1渓流
けいりゅう
suối trên núi
Ví dụ
けいりゅうのそばでつりをしました。
渓流のそばでつりをしました。
Tôi đã câu cá bên dòng suối núi.
このけいりゅうのみずはとてもきよしい。
この渓流の水はとても清しい。
Nước của dòng suối núi này rất sạch sẽ.
Từ vựng
N1けいりゅう
suối trên núi
けいりゅうのそばでつりをしました。
渓流のそばでつりをしました。
Tôi đã câu cá bên dòng suối núi.
このけいりゅうのみずはとてもきよしい。
この渓流の水はとても清しい。
Nước của dòng suối núi này rất sạch sẽ.