Từ vựng
N1雪渓
せっけい
thung lũng tuyết
Ví dụ
なつでもせっけいがのこっている。
夏でも雪渓が残っている。
Thung lũng tuyết vẫn còn ngay cả vào mùa hè.
せっけいをのぼるのはきけんです。
雪渓を登るのは危険です。
Leo lên khe tuyết rất nguy hiểm.
Từ vựng
N1せっけい
thung lũng tuyết
なつでもせっけいがのこっている。
夏でも雪渓が残っている。
Thung lũng tuyết vẫn còn ngay cả vào mùa hè.
せっけいをのぼるのはきけんです。
雪渓を登るのは危険です。
Leo lên khe tuyết rất nguy hiểm.