Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

渚

なぎさ

bờ nước; bãi biển

Ví dụ

  • なぎさをふたりであるいた。

    渚を二人で歩いた。

    Hai chúng tôi đi dạo bên bờ biển.

  • なぎさにかいがらがおちていた。

    渚に貝殻が落ちていた。

    Có một vỏ sò nằm bên mép nước.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    渚 — bờ nước; bãi biển · Kimuchi Nihongo