Từ vựng
N1猛獣
もうじゅう
mãnh thú
Ví dụ
このどうぶつえんではもうじゅうをみられます。
この動物園では猛獣を見られます。
Bạn có thể nhìn thấy những con thú dữ tại sở thú này.
もうじゅうにちかづいてはいけない。
猛獣に近づいてはいけない。
Bạn không được tiếp cận những con thú hoang dã.
Từ vựng
N1もうじゅう
mãnh thú
このどうぶつえんではもうじゅうをみられます。
この動物園では猛獣を見られます。
Bạn có thể nhìn thấy những con thú dữ tại sở thú này.
もうじゅうにちかづいてはいけない。
猛獣に近づいてはいけない。
Bạn không được tiếp cận những con thú hoang dã.