Từ vựng
N1率直
そっちょく
thẳng thắn
Ví dụ
そっちょくにいうと、これはむずかしい。
率直に言うと、これは難しい。
Nói thẳng ra, điều này khó.
かれのそっちょくないけんがすきです。
彼の率直な意見が好きです。
Tôi thích ý kiến thẳng thắn của anh ấy.
Từ vựng
N1そっちょく
thẳng thắn
そっちょくにいうと、これはむずかしい。
率直に言うと、これは難しい。
Nói thẳng ra, điều này khó.
かれのそっちょくないけんがすきです。
彼の率直な意見が好きです。
Tôi thích ý kiến thẳng thắn của anh ấy.