Từ vựng
N1琢磨
たくま
mài giũa; trau dồi
Ví dụ
かれはまいにちじぶんのじつりょくをたくましている。
彼は毎日自分の実力を琢磨している。
Anh ấy rèn luyện kỹ năng của mình mỗi ngày.
ぎじゅつをたくまするにはじかんがひつようだ。
技術を琢磨するには時間が必要だ。
Cần thời gian để cải thiện kỹ năng.
Từ vựng
N1たくま
mài giũa; trau dồi
かれはまいにちじぶんのじつりょくをたくましている。
彼は毎日自分の実力を琢磨している。
Anh ấy rèn luyện kỹ năng của mình mỗi ngày.
ぎじゅつをたくまするにはじかんがひつようだ。
技術を琢磨するには時間が必要だ。
Cần thời gian để cải thiện kỹ năng.