Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

異なる

ことなる

khác nhau

Ví dụ

  • あにといもうとのいけんはことなります。

    兄と妹の意見は異なります。

    Ý kiến của anh trai và em gái khác nhau.

  • にほんとあめりかのぶんかはおおきくことなる。

    日本とアメリカの文化は大きく異なる。

    Văn hóa Nhật Bản và Mỹ khác nhau rất nhiều.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    異なる — khác nhau · Kimuchi Nihongo