Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

異常

いじょう

bất thường

Ví dụ

  • かんじゃのたいおんがいじょうにたかい。

    患者の体温が異常に高い。

    Thân nhiệt của bệnh nhân cao bất thường.

  • さいきんてんきがいじょうです。

    最近天気が異常です。

    Thời tiết gần đây bất thường.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng