Từ vựng
N2異常
いじょう
bất thường
Ví dụ
かんじゃのたいおんがいじょうにたかい。
患者の体温が異常に高い。
Thân nhiệt của bệnh nhân cao bất thường.
さいきんてんきがいじょうです。
最近天気が異常です。
Thời tiết gần đây bất thường.
Từ vựng
N2いじょう
bất thường
かんじゃのたいおんがいじょうにたかい。
患者の体温が異常に高い。
Thân nhiệt của bệnh nhân cao bất thường.
さいきんてんきがいじょうです。
最近天気が異常です。
Thời tiết gần đây bất thường.