Từ vựng
N1異議
いぎ
ý kiến phản đối
Ví dụ
だれかいぎがありませんか。
誰か異議がありませんか。
Ai có phản đối không?
かれはあたらしいけいかくにいぎをとなえた。
彼は新しい計画に異議を唱えた。
Anh ấy phản đối kế hoạch mới.
Từ vựng
N1いぎ
ý kiến phản đối
だれかいぎがありませんか。
誰か異議がありませんか。
Ai có phản đối không?
かれはあたらしいけいかくにいぎをとなえた。
彼は新しい計画に異議を唱えた。
Anh ấy phản đối kế hoạch mới.