Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

皐月

さつき

tháng năm (âm lịch)

Ví dụ

  • さつきはしょかのきせつです。

    皐月は初夏の季節です。

    Tháng 5 là mùa hè sớm.

  • さつきにさくはなをみにいきました。

    皐月に咲く花を見に行きました。

    Tôi đi xem hoa nở vào tháng 5.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    皐月 — tháng năm (âm lịch) · Kimuchi Nihongo