Từ vựng
N1眼球
がんきゅう
nhãn cầu
Ví dụ
がんきゅうのいろはひとによってことなります。
眼球の色は人によって異なります。
Màu của nhãn cầu khác nhau tùy theo từng người.
がんきゅううんどうはどのようにきのうしますか。
眼球運動はどのように機能しますか。
Chuyển động của nhãn cầu hoạt động như thế nào?
Từ vựng
N1がんきゅう
nhãn cầu
がんきゅうのいろはひとによってことなります。
眼球の色は人によって異なります。
Màu của nhãn cầu khác nhau tùy theo từng người.
がんきゅううんどうはどのようにきのうしますか。
眼球運動はどのように機能しますか。
Chuyển động của nhãn cầu hoạt động như thế nào?