Từ vựng
N1熊笹
くまざさ
một loại trúc lùn
Ví dụ
くまざさは、さんちにじせいします。
熊笹は、山地に自生します。
Cỏ tre gấu mọc tự nhiên ở các vùng núi.
くまざさのはは、やくようとしてつかわれます。
熊笹の葉は、薬用として使われます。
Lá cỏ tre gấu được sử dụng cho mục đích y tế.
Từ vựng
N1くまざさ
một loại trúc lùn
くまざさは、さんちにじせいします。
熊笹は、山地に自生します。
Cỏ tre gấu mọc tự nhiên ở các vùng núi.
くまざさのはは、やくようとしてつかわれます。
熊笹の葉は、薬用として使われます。
Lá cỏ tre gấu được sử dụng cho mục đích y tế.