Từ vựng
N1粘る
ねばる
dính; kiên trì
Ví dụ
このもちは、よくねばります。
この餅は、よく粘ります。
Bánh mochi này rất dính.
こんなんにねばって、がんばりました。
困難に粘って、頑張りました。
Tôi kiên trì vượt qua những khó khăn.
Từ vựng
N1ねばる
dính; kiên trì
このもちは、よくねばります。
この餅は、よく粘ります。
Bánh mochi này rất dính.
こんなんにねばって、がんばりました。
困難に粘って、頑張りました。
Tôi kiên trì vượt qua những khó khăn.