Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

粘る

ねばる

dính; kiên trì

Ví dụ

  • このもちは、よくねばります。

    この餅は、よく粘ります。

    Bánh mochi này rất dính.

  • こんなんにねばって、がんばりました。

    困難に粘って、頑張りました。

    Tôi kiên trì vượt qua những khó khăn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    粘る — dính; kiên trì · Kimuchi Nihongo