Từ vựng
N3様子
ようす
tình trạng; vẻ; dáng vẻ
Ví dụ
ともだちのようすがかわります。
友達の様子が変です。
Bạn tôi trông có vẻ khác thường.
そとのようすをみてください。
外の様子を見てください。
Vui lòng xem tình hình bên ngoài.
Từ vựng
N3ようす
tình trạng; vẻ; dáng vẻ
ともだちのようすがかわります。
友達の様子が変です。
Bạn tôi trông có vẻ khác thường.
そとのようすをみてください。
外の様子を見てください。
Vui lòng xem tình hình bên ngoài.