Từ vựng
N1紳士
しんし
quý ông, người lịch lãm
Ví dụ
かれは、しんしてきなたいどでひととせっします。
彼は、紳士的な態度で人と接します。
Anh ấy đối xử với mọi người với thái độ tương xứng.
しんしは、じょせいにせきをゆずります。
紳士は、女性に席を譲ります。
Một quý ông nhường ghế cho phụ nữ.
Từ vựng
N1しんし
quý ông, người lịch lãm
かれは、しんしてきなたいどでひととせっします。
彼は、紳士的な態度で人と接します。
Anh ấy đối xử với mọi người với thái độ tương xứng.
しんしは、じょせいにせきをゆずります。
紳士は、女性に席を譲ります。
Một quý ông nhường ghế cho phụ nữ.