Từ vựng
N1紳士服
しんしふく
quần áo nam
Ví dụ
そこのしんしふくてんで、すーつをかいました。
そこの紳士服店で、スーツを買いました。
Tôi đã mua một bộ đồ tại cửa hàng quần áo nam đó.
しんしふくは、ひんしつがいいです。
紳士服は、品質が良いです。
Quần áo nam có chất lượng tốt.
Từ vựng
N1しんしふく
quần áo nam
そこのしんしふくてんで、すーつをかいました。
そこの紳士服店で、スーツを買いました。
Tôi đã mua một bộ đồ tại cửa hàng quần áo nam đó.
しんしふくは、ひんしつがいいです。
紳士服は、品質が良いです。
Quần áo nam có chất lượng tốt.