Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

脱出

だっしゅつ

thoát ra, trốn thoát

Ví dụ

  • かじからだっしゅつするのは、きけんです。

    火事から脱出するのは、危険です。

    Thoát khỏi đám cháy là nguy hiểm.

  • だっしゅつぐちをしることは、たいせつです。

    脱出口を知ることは、大切です。

    Điều quan trọng là biết vị trí cửa thoát hiểm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng