Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

河川

かせん

sông ngòi

Ví dụ

  • このかせんはあたらしいはしをたてました。

    この河川は新しい橋を建てました。

    Một cây cầu mới được xây dựng trên con sông này.

  • かせんのおせんはしんこくです。

    河川の汚染は深刻です。

    Ô nhiễm sông rất nghiêm trọng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng