Từ vựng
N1河川
かせん
sông ngòi
Ví dụ
このかせんはあたらしいはしをたてました。
この河川は新しい橋を建てました。
Một cây cầu mới được xây dựng trên con sông này.
かせんのおせんはしんこくです。
河川の汚染は深刻です。
Ô nhiễm sông rất nghiêm trọng.
Từ vựng
N1かせん
sông ngòi
このかせんはあたらしいはしをたてました。
この河川は新しい橋を建てました。
Một cây cầu mới được xây dựng trên con sông này.
かせんのおせんはしんこくです。
河川の汚染は深刻です。
Ô nhiễm sông rất nghiêm trọng.