Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

毒蛇

どくへび

rắn độc

Ví dụ

  • どくへびに、かまれないでください。

    毒蛇に、かまれないでください。

    Đừng bị rắn độc cắn.

  • そのちいきには、どくへびがいます。

    その地域には、毒蛇がいます。

    Có những con rắn độc ở vùng đó.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng