Từ vựng
N1蛇行
だこう
uốn khúc, ngoằn ngoèo
Ví dụ
かわは、やまのあいだをだこうしています。
川は、山の間を蛇行しています。
Con sông uốn lượn qua các ngọn núi.
どうろがだこうして、うんてんがたいへんです。
道路が蛇行して、運転が大変です。
Đường quanh co và lái xe rất khó khăn.
Từ vựng
N1だこう
uốn khúc, ngoằn ngoèo
かわは、やまのあいだをだこうしています。
川は、山の間を蛇行しています。
Con sông uốn lượn qua các ngọn núi.
どうろがだこうして、うんてんがたいへんです。
道路が蛇行して、運転が大変です。
Đường quanh co và lái xe rất khó khăn.