Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

蛇行

だこう

uốn khúc, ngoằn ngoèo

Ví dụ

  • かわは、やまのあいだをだこうしています。

    川は、山の間を蛇行しています。

    Con sông uốn lượn qua các ngọn núi.

  • どうろがだこうして、うんてんがたいへんです。

    道路が蛇行して、運転が大変です。

    Đường quanh co và lái xe rất khó khăn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng