Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

蛍光灯

けいこうとう

đèn huỳnh quang

Ví dụ

  • けいこうとうが、きょうしつをあかるくしています。

    蛍光灯が、教室を明るくしています。

    Đèn huỳnh quang làm sáng lớp học.

  • このけいこうとうは、もうふるいですね。

    この蛍光灯は、もう古いですね。

    Đèn huỳnh quang này đã cũ rồi nhỉ?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    蛍光灯 — đèn huỳnh quang · Kimuchi Nihongo