Từ vựng
N1蛍光灯
けいこうとう
đèn huỳnh quang
Ví dụ
けいこうとうが、きょうしつをあかるくしています。
蛍光灯が、教室を明るくしています。
Đèn huỳnh quang làm sáng lớp học.
このけいこうとうは、もうふるいですね。
この蛍光灯は、もう古いですね。
Đèn huỳnh quang này đã cũ rồi nhỉ?
Từ vựng
N1けいこうとう
đèn huỳnh quang
けいこうとうが、きょうしつをあかるくしています。
蛍光灯が、教室を明るくしています。
Đèn huỳnh quang làm sáng lớp học.
このけいこうとうは、もうふるいですね。
この蛍光灯は、もう古いですね。
Đèn huỳnh quang này đã cũ rồi nhỉ?