Từ vựng
N1養豚
ようとん
nuôi lợn
Ví dụ
このちいさなむらでは、ようとんがさかんです。
この小さな村では、養豚が盛んです。
Chăn nuôi lợn là ngành công nghiệp chính ở ngôi làng nhỏ này.
そふは、ようとんをしてせいかつしています。
祖父は、養豚をして生活しています。
Ông ngoại kiếm sống từ chăn nuôi lợn.
Từ vựng
N1ようとん
nuôi lợn
このちいさなむらでは、ようとんがさかんです。
この小さな村では、養豚が盛んです。
Chăn nuôi lợn là ngành công nghiệp chính ở ngôi làng nhỏ này.
そふは、ようとんをしてせいかつしています。
祖父は、養豚をして生活しています。
Ông ngoại kiếm sống từ chăn nuôi lợn.