Từ vựng
N1恩赦
おんしゃ
ân xá
Ví dụ
だいとうりょうは しゅうじんに おんしゃを あたえた。
大統領は囚人に恩赦を与えた。
Tổng thống cấp ân xá cho các tù nhân.
しんねんに おんしゃが おこなわれることが あります。
新年に恩赦が行われることがあります。
Đôi khi ân xá được thực hiện vào năm mới.
Từ vựng
N1おんしゃ
ân xá
だいとうりょうは しゅうじんに おんしゃを あたえた。
大統領は囚人に恩赦を与えた。
Tổng thống cấp ân xá cho các tù nhân.
しんねんに おんしゃが おこなわれることが あります。
新年に恩赦が行われることがあります。
Đôi khi ân xá được thực hiện vào năm mới.