Từ vựng
N1赦免
しゃめん
tha tội, xá miễn
Ví dụ
けいきの たんしゅくと しゃめんを もとめた。
刑期の短縮と赦免を求めた。
Anh ta yêu cầu giảm hạn và tha bổng.
さいばんちょうは ひこくにんに しゃめんを せんこくした。
裁判長は被告人に赦免を宣告した。
Thẩm phán tuyên bố tha bổng cho bị cáo.
Từ vựng
N1しゃめん
tha tội, xá miễn
けいきの たんしゅくと しゃめんを もとめた。
刑期の短縮と赦免を求めた。
Anh ta yêu cầu giảm hạn và tha bổng.
さいばんちょうは ひこくにんに しゃめんを せんこくした。
裁判長は被告人に赦免を宣告した。
Thẩm phán tuyên bố tha bổng cho bị cáo.