Từ vựng
N1逸品
いっぴん
tuyệt phẩm
Ví dụ
このわいんは いっぴんです。
このワインは逸品です。
Loại rượu này là một báu vật.
びじゅつかんに いっぴんが てんじされている。
美術館に逸品が展示されている。
Một tác phẩm xuất sắc được trưng bày tại bảo tàng.
Từ vựng
N1いっぴん
tuyệt phẩm
このわいんは いっぴんです。
このワインは逸品です。
Loại rượu này là một báu vật.
びじゅつかんに いっぴんが てんじされている。
美術館に逸品が展示されている。
Một tác phẩm xuất sắc được trưng bày tại bảo tàng.