Từ vựng
N1逸らす
そらす
làm lệch, đánh trống lảng
Ví dụ
しせんを そらした。
視線を逸らした。
Anh ấy nhìn sang chỗ khác.
しつもんから めを そらすな。
質問から目を逸らすな。
Đừng tránh trả lời câu hỏi.
Từ vựng
N1そらす
làm lệch, đánh trống lảng
しせんを そらした。
視線を逸らした。
Anh ấy nhìn sang chỗ khác.
しつもんから めを そらすな。
質問から目を逸らすな。
Đừng tránh trả lời câu hỏi.