Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

逸らす

そらす

làm lệch, đánh trống lảng

Ví dụ

  • しせんを そらした。

    視線を逸らした。

    Anh ấy nhìn sang chỗ khác.

  • しつもんから めを そらすな。

    質問から目を逸らすな。

    Đừng tránh trả lời câu hỏi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng