Từ vựng
N1輪郭
りんかく
đường nét, phác thảo
Ví dụ
くものりんかくが はっきりしている。
雲の輪郭がはっきりしている。
Đường viền của đám mây rõ ràng.
かれの かおの りんかくは ととのっている。
彼の顔の輪郭は整っている。
Đường nét khuôn mặt anh ấy rất cân đối.
Từ vựng
N1りんかく
đường nét, phác thảo
くものりんかくが はっきりしている。
雲の輪郭がはっきりしている。
Đường viền của đám mây rõ ràng.
かれの かおの りんかくは ととのっている。
彼の顔の輪郭は整っている。
Đường nét khuôn mặt anh ấy rất cân đối.