Từ vựng
N1水郷
すいごう
vùng sông nước
Ví dụ
すいごうの ふうけいは うつくしい。
水郷の風景は美しい。
Cảnh quan của thôn ngoại thôn rất đẹp.
すいごうでは ぼーとで いどうする。
水郷ではボートで移動する。
Ở vùng sông nước, mọi người di chuyển bằng thuyền.
Từ vựng
N1すいごう
vùng sông nước
すいごうの ふうけいは うつくしい。
水郷の風景は美しい。
Cảnh quan của thôn ngoại thôn rất đẹp.
すいごうでは ぼーとで いどうする。
水郷ではボートで移動する。
Ở vùng sông nước, mọi người di chuyển bằng thuyền.